~気味
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + 気味 (e.g., 風邪気味, 寝不足気味, 緊張気味)
Mô tả chi tiết
Hậu tố ~気味 thường gắn vào danh từ (hoặc các từ được danh từ hóa) để diễn tả một cảm giác, xu hướng, hoặc khuynh hướng nhẹ về một trạng thái cụ thể. Nó thường được dịch là '-ish' hoặc 'một chút' trong tiếng Việt (ví dụ, 'thiếu ngủ-ish', 'hơi lo lắng').
Ví dụ:
1. 最近寝不足気味で、ちょっと疲れています。
Gần đây tôi hơi mệt vì thiếu ngủ.
2. この部屋は暗い気味だから、もっと明るい照明をつけよう。
Phòng này hơi tối, nên hãy lắp thêm đèn sáng hơn.
3. 彼女は緊張気味で話していました。
Cô ấy nói chuyện có vẻ hơi căng thẳng.
4. 彼の声は風邪気味だったね。
Giọng anh ấy nghe có vẻ hơi cảm cúm nhỉ.