V 出す
JLPT N4
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.

Cấu trúc:

Verb stem + 出す (~dasu)

Mô tả chi tiết

Động từ 出す (~dasu) được sử dụng để diễn đạt hành động lấy ra một thứ gì đó, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh động từ mà nó được gắn vào. Để hình thành điểm ngữ pháp này, chỉ cần gắn 出す (~dasu) vào gốc của động từ.

Ví dụ:

Hãy lấy sách ra khỏi kệ.
Anh ấy vội vàng ra khỏi phòng.
Hãy nộp bài tập trước khi buổi học bắt đầu.
Cô ấy bắt đầu hát.