Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
必要
ひつよう
でない
物
もの
を
買
か
ってむだ
使
づか
いしてはいけない。
Đừng mua những thứ không cần thiết và lãng phí tiền bạc.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
無い
ない
không tồn tại
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
買う
かう
mua; mua sắm
無駄遣い
むだづかい
lãng phí; tiêu xài hoang phí
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
買
Mãi
mua
使
Sử
sử dụng; sứ giả