Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは私わたしにそのことを知しらせてくれるほど親切しんせつだった。
Cô ấy đủ tốt bụng để thông báo cho tôi về việc đó.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
知る
しる
biết; nhận thức
呉れる
くれる
cho; để cho
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
私
Tư tư nhân; tôi
知
Tri biết; trí tuệ
親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật