Dịch nghĩa:
彼女は父の急死を聞いて深い悲しみに満たされた。
Khi nghe tin cha đột ngột qua đời, cô ấy đã rơi vào nỗi buồn sâu thẳm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
父
Phụ
cha
急
Cấp
khẩn cấp
死
Tử
chết
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
深
Thâm
sâu; tăng cường
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn