Dịch nghĩa:
彼女は人前に出るともじもじする癖がある。
Cô ấy có thói quen lúng túng khi đứng trước đám đông.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
出
Xuất
ra ngoài
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp