Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
一人
ひとり
だが、
寂
さび
しいとは
思
おも
うことはなかった。
Cô ấy sống một mình nhưng không bao giờ cảm thấy cô đơn.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
一人
ひとり
một người
寂しい
さびしい
cô đơn; lẻ loi; đơn độc; hoang vắng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
人
Nhân
người
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh
思
Tư
nghĩ