Dịch nghĩa:
彼女はボストンからシカゴ経由でサンフランシスコへ旅行した。
Cô ấy đã đi du lịch từ Boston đến San Francisco qua Chicago.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
由
Do
lý do
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng