Dịch nghĩa:
彼女はその孤児に同情して、お金を少しあげた。
Cô ấy đã thương cảm với đứa trẻ mồ côi và cho nó một ít tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
孤
Cô
mồ côi; một mình
児
Nhi
trẻ sơ sinh
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
情
Tình
tình cảm
金
Kim
vàng
少
Thiếu
ít