Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょの言いおうとしていることがわかるのに少すこし時間じかんがかかった。
Mất một chút thời gian để hiểu cô ấy đang muốn nói gì.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
言う
いう
nói
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
少し
すこし
một chút; một ít
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
言
Ngôn nói; từ
少
Thiếu ít
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật