Dịch nghĩa:

Điều đó thường xảy ra với cô ấy, cô ấy đã phá vỡ lời hứa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Sự sự việc; lý do
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại