Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
にとって
歌
うたう
うのは
鳥
とり
が
空
そら
を
飛
と
ぶのと
同
おな
じくらい
楽
らく
なことだ。
Đối với cô ấy, việc hát cũng dễ dàng như chim bay trên bầu trời.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
歌う
うたう
hát
鳥
とり
chim
空
そら
bầu trời; không khí; thiên đường
飛ぶ
とぶ
bay; lượn
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
楽
らく
thoải mái
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歌
Ca
bài hát; hát
鳥
Điểu
chim; gà
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái