Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはその
男
おとこ
を
社会
しゃかい
にとって
危険
きけん
人物
じんぶつ
と
考
かんが
えた。
Họ coi người đàn ông đó là một mối nguy hiểm cho xã hội.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
社会
しゃかい
xã hội; công chúng
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
危険
きけん
nguy hiểm; rủi ro
人物
じんぶつ
nhân vật; người
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
男
Nam
nam
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ