Dịch nghĩa:

Anh ấy đã hứa sẽ sửa đồng hồ hỏng của tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Hoại phá hủy; đập vỡ
Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển