Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
彼女
かのじょ
のいる
前
まえ
ではとても
恥
は
ずかしそうにする。
Anh ấy rất ngại ngùng khi ở trước mặt cô ấy.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
彼女
かのじょ
cô ấy
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
迚も
とても
rất; cực kỳ
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
そう
có vẻ
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
前
Tiền
phía trước; trước
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục