Dịch nghĩa:

Anh ấy có thể phát âm với giọng điệu rất thú vị.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Âm âm thanh; tiếng ồn