Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はその
銃
じゅう
に
触
ふ
れてはいけないと
声高
こわだか
に
言
い
った。
Anh ấy đã lớn tiếng nói rằng không được chạm vào khẩu súng.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
銃
じゅう
súng; vũ khí
触れる
ふれる
chạm; cảm nhận
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
声高
こわだか
giọng nói to
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
銃
Súng
súng
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
声
Thanh
giọng nói
高
Cao
cao; đắt
言
Ngôn
nói; từ