Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はこの
手
て
のダーティーな
手法
しゅほう
にはすっかり
麻痺
まひ
していてなんの
罪
つみ
の
意識
いしき
も
無
な
かった。
Anh ấy hoàn toàn tê liệt trước các thủ thuật bẩn thỉu kiểu này và không hề có cảm giác tội lỗi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
此の
この
này
手
て
tay; cánh tay
ダーティー
bẩn; gian lận
手法
しゅほう
kỹ thuật
すっかり
hoàn toàn
麻痺
まひ
liệt; tê liệt
為る
する
làm
罪
つみ
tội phạm; tội lỗi; hành vi sai trái; thiếu suy nghĩ
意識
いしき
ý thức
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
麻
Ma
gai dầu; lanh; tê liệt
痺
Tý
tê liệt
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết
無
Vô
không có gì; không