Dịch nghĩa:

Anh ấy hoàn toàn tê liệt trước các thủ thuật bẩn thỉu kiểu này và không hề có cảm giác tội lỗi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thủ tay
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Ma gai dầu; lanh; tê liệt
tê liệt
Tội tội; lỗi; phạm tội
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Thức phân biệt; biết
không có gì; không