Dịch nghĩa:

Kế hoạch của anh ấy là xây một cây cầu qua con sông đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Xuyên sông; dòng suối
Kiều cầu
Giá dựng; khung; gắn; hỗ trợ; kệ; xây dựng