Dịch nghĩa:
彼があんな恐ろしいことをしたのは間違いない。
Chắc chắn là anh ấy đã làm điều kinh khủng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
恐
Khủng
sợ hãi
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác