Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

少すこし悪わるいと思おもいながらも、彼かれは笑わらうのを抑おさえることはできなかった。
Dù cảm thấy có lỗi nhưng anh ấy không thể kìm nén được tiếng cười.

Ngữ pháp:

~ながらも (〜nagara mo)

Có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'bất chấp'
JLPT N2

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

少し
すこし
một chút; một ít
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
彼
かれ
anh ấy
笑う
わらう
cười
抑える
おさえる
giữ trong giới hạn (ví dụ: chi tiêu); kiềm chế (ví dụ: cảm xúc); kiểm soát; kiềm chế; giữ trong tầm kiểm soát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

少
Thiếu ít
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
思
Tư nghĩ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
笑
Tiếu cười
抑
Ức đàn áp; bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật