Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

実際じっさいは黒くろは色いろではない。それは色いろがかけていることである。
Thực ra, đen không phải là một màu, nó là sự thiếu vắng màu sắc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

実際
じっさい
thực tế; sự thật; điều kiện thực tế
黒
くろ
màu đen
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
無い
ない
không tồn tại
其れ
それ
đó; nó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

実
Thực thực tế; hạt
際
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
黒
Hắc đen
色
Sắc màu sắc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật