Dịch nghĩa:

Thực sự, phương pháp này còn nhiều điểm cần cải thiện.

Hán tự:

Thực thực tế; hạt
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Cải cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
Thiện đức hạnh; tốt; thiện
quá nhiều; dư thừa
Địa đất; mặt đất