Dịch nghĩa:
大都市では騒動が起こる可能性が大変大きい。
Trong thành phố lớn, khả năng xảy ra bạo loạn rất cao.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
起
Khởi
thức dậy
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
性
Tính
giới tính; bản chất
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ