Dịch nghĩa:

Đại học đã quyết định bỏ loại hình thi này.

Hán tự:

Đại lớn; to
Học học; khoa học
Chủng loài; giống; hạt giống
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Phế bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
Chỉ dừng
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm