Dịch nghĩa:
大学の仕事のほうが、今よりもはるかに自由な時間を持てるでしょう。
Công việc ở đại học sẽ cho bạn nhiều thời gian tự do hơn hiện tại.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
今
Kim
bây giờ
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
持
Trì
cầm; giữ