Dịch nghĩa:
大きなクズリが時々オオカミを攻撃するという証拠がある。
Có bằng chứng cho thấy những con hổ mang chúa lớn đôi khi tấn công sói.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
時
Thời
thời gian; giờ
攻
Công
tấn công; chỉ trích; mài giũa
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên