Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

外出がいしゅつする前まえに、すべてのライトを消けすことを確たしかめなさい。
Trước khi ra ngoài, hãy chắc chắn đã tắt hết đèn.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
為る
する
làm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
為さる
なさる
làm

Hán tự:

外
Ngoại bên ngoài
出
Xuất ra ngoài
前
Tiền phía trước; trước
消
Tiêu dập tắt; tắt
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật