Dịch nghĩa:
喫煙が健康に悪いと言う確固たる証拠がある。
Có bằng chứng vững chắc rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Từ vựng:
Hán tự:
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
煙
Yên
khói
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
言
Ngôn
nói; từ
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên