Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

問題もんだいは私わたしが彼かれに何なにも言いうことがないということだった。
Vấn đề là tôi không có gì để nói với anh ấy.

Ngữ pháp:

V る ことがある (〜ru koto ga aru)

Dùng để biểu thị rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trước đây.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài
私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật