Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
健康
けんこう
の
秘訣
ひけつ
は
無理
むり
をしないことだと
思
おも
う。
Tôi nghĩ bí quyết của sức khỏe là không làm việc quá sức.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
健康
けんこう
sức khỏe
秘訣
ひけつ
bí quyết (phương pháp, mẹo, v.v.); chìa khóa (ví dụ: thành công); bí mật (của một nghệ thuật, nghề, v.v.); công thức; mẹo
無理
むり
vô lý; không hợp lý
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
秘
Bí
bí mật; che giấu
訣
Quyết
chia tay; chia ly; bí mật
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
思
Tư
nghĩ