Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにをするにも人ひとに対たいしてでなく、主おもに対たいしてするように、心こころから働はたらきなさい。
Dù làm gì, bạn cũng nên làm với tất cả trái tim mình, không chỉ vì con người mà còn vì Chúa.

Ngữ pháp:

Vる にも (V-ru ni mo)

Biểu thị rằng làm động từ là không thể hoặc khó khăn, dù muốn.
JLPT N1

~に対して (~ni taishite)

Biểu thị mục tiêu hoặc sự tương phản; 'hướng tới', 'chống lại', 'trái ngược với', 'đáp lại'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
対する
たいする
đối mặt
無い
ない
không tồn tại
主に
おもに
chủ yếu; phần lớn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
働く
はたらく
làm việc; lao động
為さる
なさる
làm

Hán tự:

何
Hà gì
人
Nhân người
対
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
主
Chủ chủ; chính
心
Tâm trái tim; tâm trí
働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật