Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

以前いぜんお会あいしたことがあると思おもうんですけど。
Tôi nghĩ chúng ta đã gặp nhau trước đây.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

以前
いぜん
trước; trước đó; cách đây
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
前
Tiền phía trước; trước
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật