Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
他方
たほう
でその
経験
けいけん
から
学
まな
んだものも
大
おお
きかった。
Mặt khác, những bài học rút ra từ kinh nghiệm đó cũng rất quý giá.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
他方
たほう
một (trong hai); cái khác; một cách; cách khác; một hướng; hướng khác; một bên; bên khác
其の
その
đó; cái đó
経験
けいけん
kinh nghiệm
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
大きい
おおきい
to
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
学
Học
học; khoa học
大
Đại
lớn; to