Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今夜
こんや
はとてもおもしろい
番組
ばんぐみ
があるから、テレビの
前
まえ
にくぎづけだろう。
Tối nay có chương trình thú vị lắm, chắc chắn sẽ dán mắt vào tivi mất.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
今夜
こんや
tối nay
迚も
とても
rất; cực kỳ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
番組
ばんぐみ
chương trình
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
テレビ
truyền hình; TV
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
釘付け
くぎづけ
đóng đinh; không thể rời mắt
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
前
Tiền
phía trước; trước