Dịch nghĩa:

Cuộc sống là những gì diễn ra trong khi ta mải mê lên kế hoạch cho tương lai.

Hán tự:

Nhân người
Sinh sinh; cuộc sống
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Dữ trước; tôi
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Mang bận rộn; bận rộn; không yên
Thời thời gian; giờ
Khởi thức dậy
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Tượng voi; hình dạng