Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人気にんき者しゃになるためには、凡庸ぼんようでなくてはならない。
Để trở nên nổi tiếng, bạn không được phép tầm thường.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

人気者
にんきもの
người nổi tiếng
成る
なる
trở thành; đạt được
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
凡庸
ぼんよう
tầm thường; bình thường; phổ biến
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

人
Nhân người
気
Khí tinh thần; không khí
者
Giả người
凡
Phàm bình thường; thông thường; tầm thường
庸
Dong bình thường; công việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật