Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人々ひとびとは新聞しんぶんに書かいてあることは何なにでも信用しんようする。
Mọi người tin tưởng vào mọi thứ được viết trên báo.

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

人々
ひとびと
mọi người
新聞
しんぶん
báo chí
書く
かく
viết; sáng tác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
信用
しんよう
sự tin tưởng; tín nhiệm; danh tiếng
為る
する
làm

Hán tự:

人
Nhân người
新
Tân mới
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
書
Thư viết
何
Hà gì
信
Tín niềm tin; sự thật
用
Dụng sử dụng; công việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật