Dịch nghĩa:

Lịch sử thế giới không gì khác hơn là tiến bộ của ý thức tự do.

Hán tự:

Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Tự bản thân
Do lý do
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Thức phân biệt; biết
Tiến tiến lên; tiến bộ
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân