~にほかならない
JLPT N2
Diễn tả rằng điều gì đó là 'không gì khác ngoài' hoặc 'không ai khác ngoài'.

Cấu trúc:

Verb-plain + にほかならない, い-Adjective + にほかならない, な-Adjective + にほかならない, Noun + にほかならない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にほかならない được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hơn không kém so với điều đã được chỉ định. Nó có thể được coi là một cách mạnh mẽ để nói rằng điều gì đó là 'không gì khác ngoài' hoặc 'không ai khác ngoài'.

Ví dụ:

Thành công của anh ấy không gì khác ngoài nỗ lực.
Cơn đau này không gì khác ngoài do lạnh.
Nguyên nhân thất bại của anh ấy không gì khác ngoài tự mãn.
Nụ cười của cô ấy không gì khác ngoài sự tươi sáng.