~にほかならない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-plain + にほかならない, い-Adjective + にほかならない, な-Adjective + にほかならない, Noun + にほかならない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にほかならない được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hơn không kém so với điều đã được chỉ định. Nó có thể được coi là một cách mạnh mẽ để nói rằng điều gì đó là 'không gì khác ngoài' hoặc 'không ai khác ngoài'.
Ví dụ:
1. 彼の成功は努力にほかならない。
Thành công của anh ấy không gì khác ngoài nỗ lực.
2. この痛みは寒さにほかならない。
Cơn đau này không gì khác ngoài do lạnh.
3. 彼の失敗の原因は慢心にほかならない。
Nguyên nhân thất bại của anh ấy không gì khác ngoài tự mãn.
4. 彼女の笑顔は明るさにほかならない。
Nụ cười của cô ấy không gì khác ngoài sự tươi sáng.