Dịch nghĩa:
下着は隠すものではなく見せるものである。
Đồ lót không phải để che mà là để khoe.
Từ vựng:
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
隠
Ẩn
che giấu
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy