Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

フランス語ごをマスターすることは決けっして簡単かんたんではない。
Thành thạo tiếng Pháp không hề dễ dàng.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

決して~ない (kesshite ~ nai)

Diễn tả 'không bao giờ', 'không có nghĩa', hoặc 'không chút nào' khi phủ định một câu.
JLPT N3

Từ vựng:

フランス語
フランスご
tiếng Pháp
マスター
thành thạo
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
決して
けっして
không bao giờ; không hề
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
簡
Giản đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật