Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがオンボロの
古
ふる
い
車
くるま
で
娘
むすめ
を
学校
がっこう
に
迎
むか
えに
行
い
くと、
彼女
かのじょ
は
他人
たにん
のふりをした。
Khi Tom đến đón con gái bằng chiếc xe cũ nát, cô bé đã giả vờ không quen biết anh.
Ngữ pháp:
~ふりをする (〜furi wo suru)
Giả vờ hoặc hành động như thể; 'giả vờ', 'hành động như'.
JLPT N3
Từ vựng:
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
車
くるま
xe hơi; ô tô
娘
むすめ
con gái
学校
がっこう
trường học
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
彼女
かのじょ
cô ấy
他人
たにん
người khác
為る
する
làm
Hán tự:
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
娘
Nương
con gái
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người