~ふりをする
JLPT N3
Giả vờ hoặc hành động như thể; 'giả vờ', 'hành động như'.

Cấu trúc:

Verb (dictionary form) + ふりをする, い-Adjective + ふりをする, な-Adjective + ふりをする, Noun + ふりをする

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ふりをする được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó đang giả vờ hoặc hành động như thể họ đang làm điều gì đó, cảm thấy theo một cách nào đó, hoặc sở hữu một phẩm chất nào đó. Có thể được dịch là 'giả vờ' hoặc 'hành động như' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo giống nhau cho động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.

Ví dụ:

Anh ấy giả vờ không biết.
Cô ấy giả vờ bệnh để nghỉ học.
Anh ấy giả vờ vui nhưng thực ra đang buồn.
Cô ấy giả vờ làm lãnh đạo để dẫn dắt đội.