~ふりをする
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb (dictionary form) + ふりをする, い-Adjective + ふりをする, な-Adjective + ふりをする, Noun + ふりをする
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ふりをする được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó đang giả vờ hoặc hành động như thể họ đang làm điều gì đó, cảm thấy theo một cách nào đó, hoặc sở hữu một phẩm chất nào đó. Có thể được dịch là 'giả vờ' hoặc 'hành động như' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo giống nhau cho động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は知らないふりをしました。
Anh ấy giả vờ không biết.
2. 彼女は病気のふりをして、学校を休みました。
Cô ấy giả vờ bệnh để nghỉ học.
3. 彼は嬉しいふりをしていますが、本当は悲しいです。
Anh ấy giả vờ vui nhưng thực ra đang buồn.
4. 彼女はリーダーのふりをして、チームを率いました。
Cô ấy giả vờ làm lãnh đạo để dẫn dắt đội.