Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ディズニーとっても
面白
おもしろ
かったよ。
一緒
いっしょ
に
来
く
ればよかったのに。
Disney thật sự rất thú vị. Giá mà bạn cũng đến với tôi nhỉ.
Ngữ pháp:
~ばよかった (〜ba yokatta)
Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3
~ば~のに (〜ba 〜noni)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3
Từ vựng:
ディズニー
Disney
迚も
とても
rất; cực kỳ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
一緒
いっしょ
cùng nhau
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
来
Lai
đến; trở thành