Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
キャロルはよく
勉強
べんきょう
する。ヘンリーもそうだ。
Carol học tập rất chăm chỉ. Henry cũng vậy.
Từ vựng:
キャロル
bài hát mừng Giáng sinh
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
ヘンリー
henry (unit of inductance)|henry
そう
có vẻ
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ