ヘンリー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
henry (unit of inductance)|henry
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私の名前はヘンリーです。
Tên tôi là Henry.
アンはヘンリーの求婚を受け入れた。
Ann đã chấp nhận lời cầu hôn của Henry.
ヘンリーは今年の3月に成人する。
Henry sẽ trưởng thành vào tháng Ba năm nay.
ヘンリー・ジェイムズは生まれはアメリカ人だった。
Henry James sinh ra là người Mỹ.
ヘンリーが君に会いたがっているよ。
Henry muốn gặp bạn đấy.
私はもう待てませんとヘンリーは言った。
Henry nói rằng anh ấy không thể đợi thêm nữa.
みんながヘンリーを尊敬している。
Mọi người đều kính trọng Henry.
ヘンリーは自活してもよい年ごろだ。
Henry đã đến tuổi có thể tự lập.
キャロルはよく勉強する。ヘンリーもそうだ。
Carol học tập rất chăm chỉ. Henry cũng vậy.
ヘンリーは多くても6ドルしか持っていない。
Henry chỉ có tối đa sáu đô la.