Dịch nghĩa:
キャビネットは集めたものを陳列するための食器棚である。
Tủ trưng bày là một loại tủ để trưng bày các đồ sưu tập.
Từ vựng:
Hán tự:
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
陳
Trần
trưng bày; trình bày; kể; giải thích
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
食
Thực
ăn; thực phẩm
器
Khí
dụng cụ; khả năng
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn