Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よくあることだが、
彼
かれ
は
授業
じゅぎょう
中
ちゅう
ずっと
眠
ねむ
っていた。
Điều này thường xảy ra, nhưng anh ấy đã ngủ suốt giờ học.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼
かれ
anh ấy
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
ずっと
liên tục
眠る
ねむる
ngủ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ