Dịch nghĩa:
もしぶどう酒がもっとほしければ、地下室へ行ってとっておいで。
Nếu bạn muốn thêm rượu vang, hãy xuống hầm lấy.
Từ vựng:
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
室
Thất
phòng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng